count palatine

Học thuật
Thân thiện
count palatine

A count palatine holds court in his grand hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Lịch sử):
    • Sứ quân, bá tước cầm quyền lớn: Một tước hiệu quý tộc cao cấp trong chế độ phong kiến châu Âu, đặc biệt trong Đế chế La Thần thánh. Người này nắm giữ quyền lực hoàng gia (quyền tài phán hành chính) trong lãnh địa riêng của mình, thay mặt cho hoàng đế hoặc quốc vương.
    • Vị bá tước quyền (như) nhà vua trên lãnh địa của mình: Một bá tước được trao các đặc quyền đặc biệt, thường bao gồm quyền xét xử tối cao miễn trừ khỏi sự can thiệp của các quan chức hoàng gia khác, biến lãnh địa của họ thành một thực thể gần như tự trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Count Palatine of the Rhine was one of the most powerful princes in the Holy Roman Empire. (Sứ quân xứ Rhine một trong những hoàng thân quyền lực nhất trong Đế chế La Thần thánh.)
    • As a count palatine, he had the authority to appoint judges and mint coins within his own territory. (Với tư cách một sứ quân, ông ta quyền bổ nhiệm quan tòa đúc tiền trong lãnh địa của riêng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palatine" như một tính từ: Từ "palatine" bắt nguồn từ "palatinus" trong tiếng Latin, có nghĩa "cung điện", chỉ những quan chức gắn liền với cung điện hoàng gia. Khi được phong làm "count palatine", họ thường những người thân cận với nhà vua, được ủy quyền đặc biệt.
    • The palatine rights granted to him made his county virtually independent. (Các quyền hành sứ quân được ban cho ông đã khiến lãnh địa của ông gần như độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Palatinate (Danh từ):
    • Lãnh địa sứ quân: Lãnh thổ do một sứ quân (count palatine) cai trị.
      • The Electoral Palatinate was a significant state in the Holy Roman Empire. (Lãnh địa Tuyển hầu xứ Pfalz một quốc gia quan trọng trong Đế chế La Thần thánh.)
  • Palatine (Tính từ/Danh từ):
    • Thuộc về cung điện hoàng gia hoặc đặc quyền hoàng gia.
    • Một người nắm giữ quyền lực hoàng gia (nghĩa rộng).
Từ đồng nghĩa
  • Palsgrave (Danh từ, lịch sử): Một từ đồng nghĩa cổ của "count palatine", bắt nguồn từ tiếng Đức "Pfalzgraf".
  • Lord with regal authority (Cụm từ): Lãnh chúa quyền lực hoàng gia.
Lưu ý về cách dùng
  • Bối cảnh lịch sử: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, đặc biệt khi nói về chế độ phong kiến châu Âu thời Trung Cổ đầu thời kỳ Hiện đại. hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ hiện đại ngoài các tác phẩm học thuật hoặc lịch sử.
  • Phân biệt: Không nên nhầm lẫn với tước hiệu "Count" (Bá tước) thông thường, một "count palatine" quyền lực địa vị vượt trội hơn hẳn.
count palatine

A count palatine holds court in his grand hall.

Noun
  1. vị bá tước cầm quyền lớn trong hoàng tộc thuộc phạm vi của mình
  2. (sử học) sứ quân (bá tước quyền (như) nhà vua trên lãnh địa của mình)

Từ gần giống